1. Triệu Chứng Nhận Biết Lâm Sàng (Tiến triển cực kỳ nhanh)
Bệnh viêm não mô cầu rất dễ bị nhầm lẫn với cảm cúm thông thường ở giai đoạn đầu, nhưng sau đó chuyển biến ác tính rất nhanh với ít nhất ba dấu hiệu đặc trưng sau:
- Hội chứng màng não: Sốt cao đột ngột (39-40°C), đau đầu dữ dội, nôn mửa vọt (nôn không liên quan đến bữa ăn), và đặc biệt là dấu hiệu cứng cổ (bệnh nhân không thể cúi đầu chạm cằm vào ngực).
- Tử ban (Nốt xuất huyết đặc trưng): Đây là dấu hiệu nguy hiểm nhất. Xuất hiện trong vòng 1-2 ngày sau sốt; ban đầu là các chấm đỏ nhỏ, sau đó lan rộng thành các vùng xuất huyết màu tím thẫm, bầm đen, có hình bản đồ hoặc hình sao, thường tập trung ở vùng đùi, mông, chân.
- Sự thay đổi ý thức: Người bệnh nhanh chóng rơi vào trạng thái lơ mơ, sợ ánh sáng, kích động, co giật hoặc hôn mê sâu.
2. Ba Biến Chứng Và Thể Bệnh Nguy Hiểm Nhất
Nếu không được cấp cứu dùng kháng sinh liều cao ngay lập tức, vi khuẩn mô cầu sẽ gây ra các thể bệnh tổn thương nặng nề:
- Nhiễm khuẩn huyết tối cấp (Meningococcemia): Vi khuẩn nhân lên trong máu, giải phóng độc tố gây sốt cao, sốc nhiễm khuẩn nặng, suy đa tạng và tử vong nhanh chóng trước khi có biểu hiện viêm màng não.
- Hội chứng Waterhouse-Friderichsen: Suy tuyến thượng thận cấp tính do xuất huyết, gây tụt huyết áp nghiêm trọng và trụy tim mạch.
- Di chứng thần kinh vĩnh viễn: Khoảng 10-20% người sống sót phải chịu các di chứng nặng nề như điếc bẩm sinh, tổn thương não, động kinh, chậm phát triển trí tuệ, hoặc phải đoạn chi (cắt cụt tay, chân) do hoại tử tử ban.
3. Ba Biện Pháp Phòng Ngừa Chủ Động Hiệu Quả Nhất
Viêm não mô cầu lây truyền trực tiếp qua đường hô hấp (giọt bắn khi ho, hắt hơi, hôn hoặc dùng chung đồ ăn uống), do đó cần chủ động phòng bệnh bằng các cách sau:
- Tiêm vắc-xin phòng bệnh (Biện pháp quan trọng nhất): Hiện nay tại Việt Nam đã có các loại vắc-xin phòng các tuýp vi khuẩn mô cầu phổ biến (như tuýp A, B, C, Y, W-135). Cần đưa trẻ em và người lớn đi tiêm phòng theo đúng phác đồ hướng dẫn của trung tâm tiêm chủng.
- Vệ sinh đường hô hấp và cá nhân: Thường xuyên rửa tay bằng xà phòng; súc miệng, họng bằng các dung dịch sát khuẩn mũi họng thông thường; giữ nhà cửa, lớp học thông thoáng, sạch sẽ.
- Cách ly và điều trị dự phòng: Khi phát hiện có người nghi mắc bệnh, phải lập tức cách ly y tế, đeo khẩu trang và đưa đến bệnh viện. Những người tiếp xúc gần với bệnh nhân phải được theo dõi sức khỏe chặt chẽ và uống thuốc kháng sinh dự phòng theo chỉ định của bác sĩ y tế dự phòng.